陰術

yīn shù âm thuật

Hán Việt: âm thuật · Pinyin: yīn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thuật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽暗的小径; 阴谋诈术。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽暗的小径。 2.阴谋诈术。