陰權 yīn quán · âm quyền Hán Việt: âm quyền · Pinyin: yīn quán Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 權 (quyền)Pinyinyīn quánHán Việtâm quyềnCấu tạo陰 + 權 · âm + quyền nghĩa thành phần: âm + quyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴谋权术。Tân Hoa Tự Điển 1.阴谋权术。