陰橋 yīn qiáo · âm kiều Hán Việt: âm kiều · Pinyin: yīn qiáo Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 橋 (kiều)Pinyinyīn qiáoHán Việtâm kiềuCấu tạo陰 + 橋 · âm + kiều nghĩa thành phần: âm + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山阴之桥﹐背阳的桥。Tân Hoa Tự Điển 1.山阴之桥﹐背阳的桥。