陰棚 yīn péng · âm bằng Hán Việt: âm bằng · Pinyin: yīn péng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 棚 (bằng)Pinyinyīn péngHán Việtâm bằngCấu tạo陰 + 棚 · âm + bằng nghĩa thành phần: âm + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凉棚。亦指搭在眉梢上用以遮阳的手掌。Tân Hoa Tự Điển 1.凉棚。亦指搭在眉梢上用以遮阳的手掌。