陰款

yīn kuǎn âm khoản

Hán Việt: âm khoản · Pinyin: yīn kuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (khoản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文字线条凹入的款识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文字线条凹入的款识。