陰氣
âm khí
Hán Việt: âm khí · Pinyin: yīn qì
Tổng quan
âm khí
Nghĩa
Việt
- Cihui âm khí
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 寒气﹐肃杀之气; 旧指所谓女人之气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.寒气﹐肃杀之气。 2.旧指所谓女人之气。
Eng
- Cihui 陰氣 yīnqì n. <trad.> feminine/negative energy of life