陰沉沉

yīn chén chén âm trầm trầm

Hán Việt: âm trầm trầm · Pinyin: yīn chén chén

Tổng quan

tối tăm (thời tiết, tâm trạng)

Cấu tạo: (âm) + (trầm) + (trầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tối tăm (thời tiết, tâm trạng)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.天色陰暗沉鬱。明.王象晉《群芳譜.元部.天譜三.雨.占候》:「此日陰沉沉,穀子壓田塍。」_x000D_ 2.形容表情沉鬱,心情不開朗。如:「他臉色陰沉沉的,不知又為了什麼事不高興。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);状态词。形容天色或脸色等阴暗:天空~的,像要下雨|他脸上~的,一点儿笑容也没有。

Eng

  • CC-CEDICT dark (weather, mood)
  • Cihui dark (weather, mood)