陰沴 yīn lì · âm lệ Hán Việt: âm lệ · Pinyin: yīn lì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 沴 (lệ)Pinyinyīn lìHán Việtâm lệCấu tạo陰 + 沴 · âm + lệ nghĩa thành phần: âm + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指天地四时阴气不和而产生的灾害。Tân Hoa Tự Điển 1.指天地四时阴气不和而产生的灾害。