陰泉 yīn quán · âm tuyền Hán Việt: âm tuyền · Pinyin: yīn quán Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 泉 (tuyền)Pinyinyīn quánHán Việtâm tuyềnCấu tạo陰 + 泉 · âm + tuyền nghĩa thành phần: âm + tuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋冬之水。Tân Hoa Tự Điển 1.秋冬之水。