陰注 yīn zhù · âm chú Hán Việt: âm chú · Pinyin: yīn zhù Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 注 (chú)Pinyinyīn zhùHán Việtâm chúCấu tạo陰 + 注 · âm + chú nghĩa thành phần: âm + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冥中注定。Tân Hoa Tự Điển 1.冥中注定。