陰浪 yīn làng · âm lãng Hán Việt: âm lãng · Pinyin: yīn làng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 浪 (lãng)Pinyinyīn làngHán Việtâm lãngCấu tạo陰 + 浪 · âm + lãng nghĩa thành phần: âm + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴风掀起的巨浪。Tân Hoa Tự Điển 1.阴风掀起的巨浪。