陰浸 yīn jìn · âm tẩm Hán Việt: âm tẩm · Pinyin: yīn jìn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 浸 (tẩm)Pinyinyīn jìnHán Việtâm tẩmCấu tạo陰 + 浸 · âm + tẩm nghĩa thành phần: âm + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓语含讥刺。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓语含讥刺。