陰消 yīn xiāo · âm tiêu Hán Việt: âm tiêu · Pinyin: yīn xiāo Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 消 (tiêu)Pinyinyīn xiāoHán Việtâm tiêuCấu tạo陰 + 消 · âm + tiêu nghĩa thành phần: âm + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阳萎; 暗暗地消失。Tân Hoa Tự Điển 1.阳萎。 2.暗暗地消失。