陰潤 yīn rùn · âm nhuận Hán Việt: âm nhuận · Pinyin: yīn rùn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 潤 (nhuận)Pinyinyīn rùnHán Việtâm nhuậnCấu tạo陰 + 潤 · âm + nhuận nghĩa thành phần: âm + nhuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴湿滋润。Tân Hoa Tự Điển 1.阴湿滋润。