陰液

yīn yè âm dịch

Hán Việt: âm dịch · Pinyin: yīn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指露水; 指雨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指露水。 2.指雨。