陰淡 yīn dàn · âm đạm Hán Việt: âm đạm · Pinyin: yīn dàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 淡 (đạm)Pinyinyīn dànHán Việtâm đạmCấu tạo陰 + 淡 · âm + đạm nghĩa thành phần: âm + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓山色暗淡。Tân Hoa Tự Điển 1.谓山色暗淡。