陰淫

yīn yín âm dâm

Hán Việt: âm dâm · Pinyin: yīn yín

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (dâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴气过分; 淫靡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴气过分。 2.淫靡。