陰渠 yīn qú · âm cừ Hán Việt: âm cừ · Pinyin: yīn qú Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 渠 (cừ)Pinyinyīn qúHán Việtâm cừCấu tạo陰 + 渠 · âm + cừ nghĩa thành phần: âm + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山北的沟渠; 暗渠。Tân Hoa Tự Điển 1.山北的沟渠。 2.暗渠。