陰滯

yīn zhì âm trệ

Hán Việt: âm trệ · Pinyin: yīn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指阴霾的天气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指阴霾的天气。