陰潛

yīn qián âm tiềm

Hán Việt: âm tiềm · Pinyin: yīn qián

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 幽深貌; 暗藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.幽深貌。 2.暗藏。