陰靈

yīn líng âm linh

Hán Việt: âm linh · Pinyin: yīn líng

Tổng quan

âm linh

Cấu tạo: (âm) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âm linh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 月亮; 太阴(月亮)的洁气。谓凝成之露; 旧时迷信谓人死后的魂灵﹔幽灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.月亮。 2.太阴(月亮)的洁气。谓凝成之露。 3.旧时迷信谓人死后的魂灵﹔幽灵。

Eng

  • Cihui 陰靈 īnlíng n. ghost; spirit; apparition