陰焰 yīn yàn · âm diễm Hán Việt: âm diễm · Pinyin: yīn yàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 焰 (diễm)Pinyinyīn yànHán Việtâm diễmCấu tạo陰 + 焰 · âm + diễm nghĩa thành phần: âm + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 海中生物所发之光。Tân Hoa Tự Điển 1.海中生物所发之光。