陰燧 yīn suì · âm toại Hán Việt: âm toại · Pinyin: yīn suì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 燧 (toại)Pinyinyīn suìHán Việtâm toạiCấu tạo陰 + 燧 · âm + toại nghĩa thành phần: âm + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时月夜承接露水的盘子。Tân Hoa Tự Điển 1.古时月夜承接露水的盘子。