陰爻

yīn yáo âm hào

Hán Việt: âm hào · Pinyin: yīn yáo

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 构成《易》卦的两种爻之一。阴爻以--表示﹐阳爻以-表示; 指阴险奸佞的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.构成《易》卦的两种爻之一。阴爻以--表示﹐阳爻以-表示。 2.指阴险奸佞的人。

Eng

  • Cihui 陰爻 īnyáo n. broken line of trigram/hexagram