陰狠
âm ngoan
Hán Việt: âm ngoan · Pinyin: yīn hěn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 争强好胜; 阴狠毒辣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.争强好胜。 2.阴狠毒辣。
Eng
- Cihui 陰狠 īnhěn v.p. 1. cunning 2. vicious 3. sinister ◆v. secretly harm