陰疾

yīn jí âm tật

Hán Việt: âm tật · Pinyin: yīn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中疾恨; 疝气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中疾恨。 2.疝气。