陰痞 yīn pǐ · âm bĩ Hán Việt: âm bĩ · Pinyin: yīn pǐ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 痞 (bĩ)Pinyinyīn pǐHán Việtâm bĩCấu tạo陰 + 痞 · âm + bĩ nghĩa thành phần: âm + bĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体中硬块。喻隐患。Tân Hoa Tự Điển 1.体中硬块。喻隐患。