陰石 yīn shí · âm thạch Hán Việt: âm thạch · Pinyin: yīn shí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 石 (thạch)Pinyinyīn shíHán Việtâm thạchCấu tạo陰 + 石 · âm + thạch nghĩa thành phần: âm + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指石膏﹑滑石﹑寒水石之类性寒的石药; 指墓碑。Tân Hoa Tự Điển 1.指石膏﹑滑石﹑寒水石之类性寒的石药。 2.指墓碑。