陰禮

yīn lǐ âm lễ

Hán Việt: âm lễ · Pinyin: yīn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指妇女应循守的礼仪; 婚嫁之礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指妇女应循守的礼仪。 2.婚嫁之礼。