陰祇 yīn qí · âm kì Hán Việt: âm kì · Pinyin: yīn qí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 祇 (kì)Pinyinyīn qíHán Việtâm kìCấu tạo陰 + 祇 · âm + kì nghĩa thành phần: âm + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 地神。Tân Hoa Tự Điển 1.地神。