陰竅
âm khiếu
Hán Việt: âm khiếu · Pinyin: yīn qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指肛门和尿道; 特指女子阴道; 凹下的纹路; 幽深的洞穴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指肛门和尿道。 2.特指女子阴道。 3.凹下的纹路。 4.幽深的洞穴。
Hán Việt: âm khiếu · Pinyin: yīn qiào