陰竹 yīn zhú · âm trúc Hán Việt: âm trúc · Pinyin: yīn zhú Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 竹 (trúc)Pinyinyīn zhúHán Việtâm trúcCấu tạo陰 + 竹 · âm + trúc nghĩa thành phần: âm + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生于山北的竹; 指用阴竹做成的管乐器。Tân Hoa Tự Điển 1.生于山北的竹。 2.指用阴竹做成的管乐器。