陰管 yīn guǎn · âm quản Hán Việt: âm quản · Pinyin: yīn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 管 (quản)Pinyinyīn guǎnHán Việtâm quảnCấu tạo陰 + 管 · âm + quản nghĩa thành phần: âm + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 代表秋冬节气的律管。Tân Hoa Tự Điển 1.代表秋冬节气的律管。