陰紋

yīn wén âm văn

Hán Việt: âm văn · Pinyin: yīn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凹下的纹理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凹下的纹理。

Eng

  • Cihui 陰紋 yīnwén n. internal/female screw