陰線 yīn xiàn · âm tuyến Hán Việt: âm tuyến · Pinyin: yīn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 線 (tuyến)Pinyinyīn xiànHán Việtâm tuyếnCấu tạo陰 + 線 · âm + tuyến nghĩa thành phần: âm + tuyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证券市场上指开盘价高于收盘价的K线(跟“阳线”相对)。