阴绿 yīn lǜ · âm lục Hán Việt: âm lục · Pinyin: yīn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 阴 (âm) + 绿 (lục)Pinyinyīn lǜHán Việtâm lụcCấu tạo阴 + 绿 · âm + lục nghĩa thành phần: âm + lục