陰翳

yīn yì âm ế

Hán Việt: âm ế · Pinyin: yīn yì

Tổng quan

che lấp: rậm rạp

Cấu tạo: (âm) + (ế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che lấp: rậm rạp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴霾﹐阴云; 指树木枝叶繁茂成阴; 指树阴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴霾﹐阴云。 2.指树木枝叶繁茂成阴。 3.指树阴。