陰肅

yīn sù âm túc

Hán Việt: âm túc · Pinyin: yīn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴沉静寂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴沉静寂。