陰脫

yīn tuō âm thoát

Hán Việt: âm thoát · Pinyin: yīn tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (thoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暗中解脱; 中医学名词。妇女阴疮病之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暗中解脱。 2.中医学名词。妇女阴疮病之一。