陰臣 yīn chén · âm thần Hán Việt: âm thần · Pinyin: yīn chén Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 臣 (thần)Pinyinyīn chénHán Việtâm thầnCấu tạo陰 + 臣 · âm + thần nghĩa thành phần: âm + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指妇人。Tân Hoa Tự Điển 1.指妇人。