陰色 yīn sè · âm sắc Hán Việt: âm sắc · Pinyin: yīn sè Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 色 (sắc)Pinyinyīn sèHán Việtâm sắcCấu tạo陰 + 色 · âm + sắc nghĩa thành phần: âm + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴暗的天色。Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗的天色。