陰節

yīn jié âm tiết

Hán Việt: âm tiết · Pinyin: yīn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沉重固密﹐安徐舒静的气势; 阴数; 阴气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沉重固密﹐安徐舒静的气势。 2.阴数。 3.阴气。