陰莖頭 yīn jīng tóu · âm hành đầu Hán Việt: âm hành đầu · Pinyin: yīn jīng tóu Tổng quan quả đấu, tuyến, đầu Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 頭 (đầu)Pinyinyīn jīng tóuHán Việtâm hành đầuCấu tạo陰 + 莖 + 頭 · âm + hành + đầu nghĩa thành phần: âm + hành + đầu Nghĩa ViệtCihui quả đấu, tuyến, đầu