陰蔭 yīn yīn · âm ấm Hán Việt: âm ấm · Pinyin: yīn yīn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 蔭 (ấm)Pinyinyīn yīnHán Việtâm ấmCấu tạo陰 + 蔭 · âm + ấm nghĩa thành phần: âm + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浓密的树荫。亦借指浓密树荫下的凉气。Tân Hoa Tự Điển 1.浓密的树荫。亦借指浓密树荫下的凉气。