陰蘿 yīn luó · âm la Hán Việt: âm la · Pinyin: yīn luó Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 蘿 (la)Pinyinyīn luóHán Việtâm laCấu tạo陰 + 蘿 · âm + la nghĩa thành phần: âm + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 生在背阳处的藤萝。Tân Hoa Tự Điển 1.生在背阳处的藤萝。