陰落落

yīn luò luò âm lạc lạc

Hán Việt: âm lạc lạc · Pinyin: yīn luò luò

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (lạc) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。阴冷貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。阴冷貌。