陰蘚

yīn xiǎn âm tiển

Hán Việt: âm tiển · Pinyin: yīn xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苔藓。因生于阴湿之地﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苔藓。因生于阴湿之地﹐故称。