陰藤

yīn téng âm đằng

Hán Việt: âm đằng · Pinyin: yīn téng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室内所生的藤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.室内所生的藤。