陰蟲

yīn chóng âm trùng

Hán Việt: âm trùng · Pinyin: yīn chóng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (trùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冰蚕; 秋虫﹐如蟋蟀之类; 虾蟆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冰蚕。 2.秋虫﹐如蟋蟀之类。 3.虾蟆。