陰虹

yīn hóng âm hồng

Hán Việt: âm hồng · Pinyin: yīn hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指蝩。相传虹由雄性的虹和雌性的蝩组成。喻指佞臣; 即虹蝩。喻指牛自尾尻到颈部的双筋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蝩。相传虹由雄性的虹和雌性的蝩组成。喻指佞臣。 2.即虹蝩。喻指牛自尾尻到颈部的双筋。